Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một cơn đột quỵ; một cú va chạmdanh từA stroke; a thwack.
- Lớp ngoài chịu được thời tiết của mái nhà, thường đặc biệt là mái tranhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The weatherproof outer layer of a roof, often specifically thatch.
- Âm thanh của một tiếng rítthán từThe sound of a thack.
- Che mái nhà bằng dàyđộng từTo cover a roof with thack.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Đánh hoặc đập (ai đó hoặc cái gì đó)
- ngoại động từ (transitive)Đánh hoặc đập (ai đó hoặc cái gì đó); đập mạnhTo strike or thump (someone or something); to thwack.
Ví dụ
- '', , , '' , , .
- Whishhh—! .
Họ từ (word family)
cùng gốc thackNguồn gốc (etymology)
danh từ, thán từ
- từ tiếng Anh trung đạithacce
động từ
- từ tiếng Anh trung đạithakken“to stroke”
- từ tiếng Anh cổþaccian“to touch gently, stroke, tap”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*þakwōn