Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
thackless
tính từ
(adjective)
/ˈ
θ
æ
k
.
l
ɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Không có mái tranh; (bằng cách mở rộng) không có mái nhà
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without thatch; (by extension) having no roof.
Nguồn gốc
(etymology)
thack
+
-less
AI
1
Không có mái tranh
1
Không có mái tranh
1
Không có mái tranh