testa
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vỏ hạtdanh từA seed coat.
- Lớp vỏ canxidanh từThe external calciferous shell, or endoskeleton, of an echinoderm; the test.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- testaDạng gốc (base form)
- testæ (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- testasSố nhiều (plural)
- testae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| voce di testadanh từ | danh từ | Giọng nói đầu |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc testaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhtesta
Ví dụ
- , , .Vỏ hạt phát triển từ mô, lớp vỏ bao, ban đầu bao quanh noãn.