Nghĩa chính
- Đất lục địa, được phân biệt với các đảodanh từkhông đếm được (uncountable)Continental land, as distinguished from islands.
- Đất, trái ngược với nước hoặc không khídanh từkhông đếm được (uncountable)Land, as opposed to water or air.
- Lãnh thổ quen thuộc (theo nghĩa bóng); mối quan tâm trong thế giới thựcdanh từkhông đếm được (uncountable)Familiar territory (in a figurative sense); real-world concerns.
Đồng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhterra firma“solid land”
Ví dụ
- Reize ( ), firma game-winning !
- firma philosopher's .
- firma .