Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Của, hoặc liên quan đến việc chấm dứt một cái gì đótính từof, or relating to the termination of something
- Của, hoặc liên quan đến trường hợp kết thúctính từof, or relating to the terminative case
- Hạn cáchdanh từthe terminative case
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- terminativeDạng gốc (base form)
- terminativesSố nhiều (plural)
- more terminativeSo sánh hơn (comparative)
- most terminativeSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| terminative casedanh từ | danh từ | Dạng biến cách cho biết điểm nào đó kết thúc |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Hạn cách
- a word in the terminative case
Họ từ (word family)
cùng gốc terminativeVí dụ
- phần kết thúc, phần cuối cùng
- những điều kiện quyết định