Dịch

tequila

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Rượu tequiladanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An alcoholic liquor distilled from the fermented juice of the Central American century plant Agave tequilana.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tequilaDạng gốc (base form)
  2. tequilasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bottle of tequilaChai rượu tequila
drink tequilaUống rượu tequila
shot of tequilaLy rượu tequila
tequila sunrisedanh từLoại cocktail được làm từ rượu tequila, crème de cassis, nước cốt chanh và nước soda
tequila creamdanh từLoại rượu làm từ kem làm từ rượu tequila
tequila slammerdanh từLoại cocktail bao gồm rượu tequila, có thể bằng máy trộn, được đập xuống một bề mặt để trộn nhanh các thành phần và thải khí để cô đặc rượu

Ví dụ

  • , .Trong giây lát, chai rượu tequila ở góc vườn bỗng lóe lên trong tâm trí ông, rồi viên Lãnh sự lảo đảo bước vào phòng ngủ.
  • Mennad .Mennad thích rượu tequila.
  • .Sami uống rượu tequila.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nha Mexicotequila

AI