Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tequilatini
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại cocktail martini được làm bằng rượu tequila
danh từ
A martini cocktail made with tequila.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tequilatini
Dạng gốc
(base form)
tequilatini
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
tequila
+
martini
AI
1
Loại cocktail martini được làm bằng rượu tequila
1
Loại cocktail martini được làm bằng rượu tequila
1
Loại cocktail martini được làm bằng rượu tequila