Dịch

batanga

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại cocktail bao gồm rượu tequila, cocacola và nước cốt chanh, được pha theo cách truyền thống bằng dao. Thường được dùng kèm với đá viên và bạc hàdanh từkhông đếm được (uncountable)A cocktail consisting of tequila, coke and lime juice, traditionally mixed with a knife. Usually also prapaired with ice cubes and spearmint

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. batangaDạng gốc (base form)
  2. batangasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI