Nghĩa chính
- Sàng lọcđộng từTo sift.
- Cái sàngdanh từA sieve.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| temse loafdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với temse bread |
| temse breaddanh từ | danh từ | Loại bánh mì được làm từ bột mì được rây hoặc xay ở mức độ lớn hơn bột mì thông thường |
| temsed bread | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , ,
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạitemse“a sieve”
- từ tiếng Anh cổtemsian
Cùng gốc (doublet)tamis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha