Dịch

televangelist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mục sư tôn giáo (thường là linh mục hoặc mục sư Cơ đốc giáo) dành phần lớn chức vụ của mình cho các chương trình phát sóng truyền hình cho khán giả thường xuyên xemdanh từA religious minister (often a Christian priest or minister) who devotes a large portion of his or her ministry to television broadcasts to a regular viewing audience.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. televangelistDạng gốc (base form)
  2. televangelistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • Success-N-Life, , .

AI