Dịch

televangelism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Truyền giáo bằng viễn thông, đặc biệt là đài phát thanh và truyền hìnhdanh từkhông đếm được (uncountable)evangelism using telecommunications, especially radio and television

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI