televangelism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Truyền giáo bằng viễn thông, đặc biệt là đài phát thanh và truyền hìnhdanh từkhông đếm được (uncountable)evangelism using telecommunications, especially radio and television
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha