Nghĩa chính
- Người dịch chuyển tức thờidanh từA person who teleports.
- Thiết bị dùng để dịch chuyển tức thờidanh từA device used for teleporting.
- Thang máy thường được gắn trên xe tải để đạt độ cao; một người hái anh đàodanh từAn often truck-mounted lift for reaching heights; a cherry picker.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- teleporterDạng gốc (base form)
- teleportersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha