Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Khổng lồ, dữ dộitính từenormous; of great size or impact
- Vội vã, cuống cuồngtính từvery hasty
- Sự xé rách, vết ráchdanh từkhông đếm được (uncountable)The act by which something is torn; a laceration.
- Nước mắtđộng từpresent participle and gerund of tear
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tearingDạng gốc (base form)
- tearingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hot tearingdanh từ | danh từ | Sự hình thành vết nứt trong vật đúc kim loại trong quá trình đông đặc do sự co lại bị cản trở |
| screen tearingdanh từ | danh từ | Hiện tượng hình ảnh trên màn hình bị "xé" làm đôi theo chiều ngang do thiếu đồng bộ giữa nguồn cấp dữ liệu video và tốc độ làm mới của màn hình |
| display tearingdanh từ | danh từ | Hiệu ứng hình ảnh trên màn hình bị "xé" theo chiều ngang làm hai do thiếu đồng bộ hóa giữa nguồn cấp dữ liệu video và tốc độ làm mới của màn hình |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Hiện tượng xé hình
- không đếm được (uncountable)Distortion of an animated display when the contents of the framebuffer are rendered while it contains portions of two or more frames.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khổng lồ
Họ từ (word family)
cùng gốc tearingNgôn ngữ khác
Ví dụ
- Một người đàn ông to lớn như hộ pháp.
- Sự vội vã cuống cuồng.
- , .Ngay cả trong trường hợp này, hiện tượng xé hình vẫn xảy ra nếu việc hoán đổi diễn ra ở giữa chu kỳ làm mới.