Dịch

lagrimal

C2tính từ (adjective)
/laɡɾiˈmal/

Nghĩa chính

  1. Nước mắt (liên quan đến nước mắt)tính từlachrymal (relating to tears)
  2. Tuyến lệ (liên quan đến cơ quan tiết nước mắt)tính từlacrimal (relating to tear-secreting organs)
  3. Gây ra nước mắttính từcausing tears

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lagrimalDạng gốc (base form)
  2. lagrimalesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

glándula lagrimalTuyến lệ

Ví dụ

  • : , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI