Nghĩa chính
- Ngọn nến nhỏ, hình tròn điển hình được bọc trong một cốc kim loại mỏng, để nó hóa lỏng hoàn toàn khi thắp sáng và cháy như bấc ngâm trong sáp nóng chảydanh từA small, typically circular candle encased in a thin metal cup, so that it liquefies completely when lit and burns as a wick immersed in molten wax.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tealightDạng gốc (base form)
- tealightsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa