Dịch

tea candle

danh từ (noun)
US/ˈti ˈkændəl/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với tealightdanh từSynonym of tealight.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tea candleDạng gốc (base form)
  2. tea candlesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI