Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tea candle
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
i
ˈ
k
æ
n
d
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với tealight
danh từ
Synonym of tealight.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tea candle
Dạng gốc
(base form)
tea candle
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tealight
AI
1
Đồng nghĩa với tealight
1
Đồng nghĩa với tealight
1
Đồng nghĩa với tealight