Nghĩa chính
- Kể chuyện; quà tặngtính từkhông so sánh (not comparable)telltale; giveaway
- Người mách lẻo (báo cáo việc làm sai trái của người khác), thường là một đứa trẻ đang tìm kiếm sự chú ýdanh từOne who tattles (reports others' wrongdoings), often a child seeking attention.
- Người buôn chuyện, thường vì mục đích gây sự chú ýdanh từOne who gossips, often for the sake of attention.
- Hoạt động như một tattletale; kể tiếp; cho đi, tiết lộ, hoặc phơi bàyđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To act as a tattletale; to tell on; to give away, reveal, or expose.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tattletaleNguyên thể (infinitive)
- tattletalesSố nhiều (plural)
- tattletaledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- tattletalingPhân từ I (present participle)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha