Dịch

tattletale

tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Kể chuyện; quà tặngtính từkhông so sánh (not comparable)telltale; giveaway
  2. Người mách lẻo (báo cáo việc làm sai trái của người khác), thường là một đứa trẻ đang tìm kiếm sự chú ýdanh từOne who tattles (reports others' wrongdoings), often a child seeking attention.
  3. Người buôn chuyện, thường vì mục đích gây sự chú ýdanh từOne who gossips, often for the sake of attention.
  4. Hoạt động như một tattletale; kể tiếp; cho đi, tiết lộ, hoặc phơi bàyđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To act as a tattletale; to tell on; to give away, reveal, or expose.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tattletaleNguyên thể (infinitive)
  2. tattletalesSố nhiều (plural)
  3. tattletaledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. tattletalingPhân từ I (present participle)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI