Nghĩa chính
- Khai vị Tây Ban Nhadanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A variety of Spanish small savoury food items or snacks such as croquettes, cured meat, potato salad, and seafood, originally served with sherry and now often with other alcoholic beverages as well.
- Khổ hạnh, tự kỷ luậtdanh từkhông đếm được (uncountable)(The practice of) asceticism and self-discipline.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tapasDạng gốc (base form)
- tapaSố ít (singular)
Họ từ (word family)
cùng gốc tapasVí dụ
- , , "" , .Các món ăn nhẹ được gọi là tapas vì ngày xưa người ta cũng dọn kèm một miếng bánh mì nướng để bạn có thể đậy lên ly rượu sherry, một chiếc nắp giúp ngăn ruồi rơi vào ly.
- .Tapas là các món khai vị của Tây Ban Nha.
- .Tapas là một món ăn điển hình của Tây Ban Nha.