Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tapasvi
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sadhaka biểu diễn tapasya
danh từ
The sadhaka who performs tapasya.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tapasvi
Dạng gốc
(base form)
tapasvi
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Sadhaka biểu diễn tapasya
1
Sadhaka biểu diễn tapasya
1
Sadhaka biểu diễn tapasya