tampering
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự giả mạo, hành vi can thiệpdanh từThe act of one who tampers.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tamperingDạng gốc (base form)
- tamperingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| witness tamperingdanh từ | danh từ | Hành động cố gắng thay đổi, gây ảnh hưởng hoặc ngăn chặn không đúng cách lời khai của các nhân chứng trong tố tụng dân sự hoặc hình sự |
| jury tamperingdanh từ | danh từ | Tội cố ý gây ảnh hưởng quá mức đến thành phần hoặc quyết định của bồi thẩm đoàn trong quá trình xét xử |
| evidence tamperingdanh từ | danh từ | Hành vi che giấu, làm sai lệch hoặc tiêu hủy bằng chứng nhằm mục đích can thiệp vào cuộc điều tra |
Họ từ (word family)
cùng gốc tamperingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ; ; , , […]Trò bịp bợm hèn hạ trong các cuộc bầu cử; những hành vi can thiệp mờ ám với các quan chức công quyền; những cuộc tấn công hèn nhát nhằm vào đối thủ, với những tờ báo bôi nhọ làm lá chắn, và những ngòi bút thuê làm dao găm…
- .Biện lý quận đã nộp đơn kiện anh vì tội can thiệp vào nhân chứng.
- .Can thiệp vào chứng cứ là một tội nghiêm trọng.