Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antitampering
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ngăn chặn hoặc chống lại sự giả mạo
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Preventing or opposing tampering.
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
tampering
AI
1
Ngăn chặn hoặc chống lại sự giả mạo
1
Ngăn chặn hoặc chống lại sự giả mạo
1
Ngăn chặn hoặc chống lại sự giả mạo