Dịch

jury tampering

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tội cố ý gây ảnh hưởng quá mức đến thành phần hoặc quyết định của bồi thẩm đoàn trong quá trình xét xửdanh từThe crime of unduly attempting to influence the composition or decisions of a jury during the course of a trial.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI