tallywag
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Cá vược đen, Centropristis striatadanh từThe black sea bass, Centropristis striata.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tallywagDạng gốc (base form)
- tallywagsSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Tinh hoàn
- thường dùng số nhiều (usually plural)A testicle.
Họ từ (word family)
cùng gốc tallywagVí dụ
- : ¶ , , ,
- .