Dịch

tallywag

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Cá vược đen, Centropristis striatadanh từThe black sea bass, Centropristis striata.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tallywagDạng gốc (base form)
  2. tallywagsSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Tinh hoàn
  1. thường dùng số nhiều (usually plural)A testicle.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc tallywag

Ví dụ

  • : , , ,
  • .

AI