tallywhacker
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Dương vậtdanh từPenis
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tallywhackerDạng gốc (base form)
- tallywhackersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạitaly“a tally stick”
- từ tiếng Anglo-Normantallie
- từ tiếng Pháp cổtaillee