Dịch

tallywhacker

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dương vậtdanh từPenis

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tallywhackerDạng gốc (base form)
  2. tallywhackersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạitaly“a tally stick”
  2. từ tiếng Anglo-Normantallie
  3. từ tiếng Pháp cổtaillee

AI