Dịch

take a pew

động từ (verb)
US/ˈteɪk ə ˈpju/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Ngồi xuốngđộng từTo take a seat; to sit down.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. take a pewNguyên thể (infinitive)
  2. takes a pewNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. took a pew (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. taken a pew (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. taking a pewPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Ví dụ

  • " ," . " . ."
  • . ‘ ’ . ‘ ’ , , .

AI