Nghĩa chính
- Ngồi xuốngđộng từTo take a seat; to sit down.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- take a pewNguyên thể (infinitive)
- takes a pewNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- took a pew (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- taken a pew (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- taking a pewPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Ví dụ
- " ," . " . ."
- . ‘ ’ . ‘ ’ , , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha