Dịch

taj

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mũ tajdanh từA tall brimless hat, usually conical or curved on top, worn in Muslim countries as a sign of distinction and prestige.
  2. Vương miệndanh từA crown worn by Indian princes as a sign of high rank.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tajDạng gốc (base form)
  2. tajsSố nhiều (plural)
  3. tajesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Taj.danh từ riêngViết tắt của Tajikistan
Taj Mahaldanh từ riêngTượng đài ở Agra, Ấn Độ, được xây dựng từ năm 1631 đến năm 1654, được coi là một trong những ví dụ điển hình nhất về kiến trúc Mughal trên thế giới

Ví dụ

  • India's , , .Kiến trúc cổ đại của Ấn Độ, chẳng hạn như Taj Mahal, thể hiện tay nghề thủ công tuyệt vời.
  • ! !Ôi! Taj Mahal đẹp làm sao!
  • 22 .Phải mất 22 năm để xây dựng Taj Mahal.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Ả Rậpتَاجtāj
  2. từ tiếng Ba Tư cổ điểnتاجtāj“crown”

Cùng gốc (doublet)tag

AI