Nghĩa chính
- Mũ tajdanh từA tall brimless hat, usually conical or curved on top, worn in Muslim countries as a sign of distinction and prestige.
- Vương miệndanh từA crown worn by Indian princes as a sign of high rank.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
Ví dụ
- India's , , .Kiến trúc cổ đại của Ấn Độ, chẳng hạn như Taj Mahal, thể hiện tay nghề thủ công tuyệt vời.
- ! !Ôi! Taj Mahal đẹp làm sao!
- 22 .Phải mất 22 năm để xây dựng Taj Mahal.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Ả Rậpتَاجtāj
- từ tiếng Ba Tư cổ điểnتاجtāj“crown”
Cùng gốc (doublet)tag
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung