Dịch

Taj Mahal

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tượng đài ở Agra, Ấn Độ, được xây dựng từ năm 1631 đến năm 1654, được coi là một trong những ví dụ điển hình nhất về kiến trúc Mughal trên thế giớidanh từ riêngA monument in Agra, India, constructed between 1631 and 1654, considered one of the finest examples of Mughal architecture in the world.

Cụm từ (phrase)

Garage Mahaldanh từGara rất rộng và sang trọng (khu vực để xe ô tô v.v.)

Ví dụ

  • India's , , .Kiến trúc cổ đại của Ấn Độ, chẳng hạn như Taj Mahal, thể hiện tay nghề thủ công tuyệt vời.
  • .
  • .

AI