Nghĩa chính
- Đoạn cuốidanh từThe hindmost part of anything (a person, animal, or object), the rear end; the butt, buttocks; hindquarters, rump.
- Phần cuối cùng của một khoảng thời gian, sự kiện hoặc tình huống; phần kết luận hoặc phần cuối cùngdanh từThe last part of a period of time, event, or situation; the concluding or final part.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tail endDạng gốc (base form)
- tail endsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Tail End Charliedanh từ | danh từ | Chiếc máy bay cuối cùng trong đội hình |
Ví dụ
- .
- , year's .
- — .