Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tag end
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
æ
ɡ
ˈɛ
n
d
/
Nghĩa chính
1
Sự kết thúc
danh từ
The very end.
2
Một cái gì đó còn sót lại
danh từ
Something that is left over.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tag end
Dạng gốc
(base form)
tag end
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fag-end
tail end
AI
1
Sự kết thúc
2
Một cái gì đó còn sót lại
1
Sự kết thúc
2
Một cái gì đó còn sót lại
1
Sự kết thúc
2
Một cái gì đó còn sót lại