Dịch

tailender

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một trong bốn hoặc năm người đánh bóng cuối cùng theo thứ tự đánh bóng, thường là những vận động viên ném bóng có khả năng đánh bóng hạn chế; một thành viên của đuôidanh từOne of the last four or five batsmen in the batting order, normally bowlers with limited batting ability; a member of the tail.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tailenderDạng gốc (base form)
  2. tailendersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

AI