tactility
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng xúc giác (liên quan đến hoặc có thể cảm nhận được bằng xúc giác)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being tactile (relating to or able to be perceived by the sense of touch).
- Khả năng cảm thấy áp lực hoặc đau đớn khi chạm vàodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The ability to feel pressure or pain through touch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tactilityDạng gốc (base form)
- tactilitiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , finger-tips. , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc tactilityNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha