Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tactilidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/taɡtiliˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự xúc giác
danh từ
tactility
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tactilidad
Dạng gốc
(base form)
tactilidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tactility
Tình trạng xúc giác (liên quan đến hoặc có thể cảm nhận được bằng xúc giác)
AI
1
Sự xúc giác
1
Sự xúc giác
1
Sự xúc giác