Dịch

tactuality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính khéo léo (liên quan đến cảm giác chạm); cái liên quan hoặc được đặc trưng bởi xúc giácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being tactual (relating to the sense of touch); that which concerns or is characterized by touch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tactualityDạng gốc (base form)
  2. tactualitiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […] [ ] , , .
  • . , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI