tabulation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động hoặc quá trình lập bảngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of tabulating
- Kết quả của việc lập bảng: một bảng, hiển thị dữ liệu ở dạng thu gọndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A result of tabulating: a table, displaying data in compact form
- Bản indanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A printout
- Mô hình của các tấm trên dinoflagellatedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The pattern of plates on a dinoflagellate
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tabulationDạng gốc (base form)
- tabulationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cross tabulationdanh từ | danh từ | Trình bày dữ liệu về biến phân loại dưới dạng bảng để hỗ trợ xác định mối quan hệ giữa các biến |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc tabulationVí dụ
- .