entabulation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lập bảng (hành động hoặc quá trình lập bảng hoặc lập bảng)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)tabulation (the act or process of entabulating or tabulating)
- Sự lập bảng (một bảng)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)tabulation (a table)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- entabulationDạng gốc (base form)
- entabulationsSố nhiều (plural)