Dịch

entabulation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lập bảng (hành động hoặc quá trình lập bảng hoặc lập bảng)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)tabulation (the act or process of entabulating or tabulating)
  2. Sự lập bảng (một bảng)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)tabulation (a table)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. entabulationDạng gốc (base form)
  2. entabulationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI