Dịch

synonymic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Từ đồng nghĩa, dùng từ đồng nghĩatính từkhông so sánh (not comparable)Of, relating to, or being a synonym.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

synonym-ic

  1. từ tiếng Phápsynonymique

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , , .

AI