synonymic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Từ đồng nghĩa, dùng từ đồng nghĩatính từkhông so sánh (not comparable)Of, relating to, or being a synonym.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc synonymicVí dụ
- , , .