Dịch

sinonímico

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Từ đồng nghĩatính từsynonymic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sinonímicoDạng gốc (base form)
  2. sinonímicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. sinonímicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. sinonímicaGiống cái (feminine)

AI