syncretism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự hòa giải hoặc hợp nhất của các hệ thống hoặc tín ngưỡng khác nhau (tôn giáo, văn hóa, hoặc vũ trụ học hoặc bản thể học)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The reconciliation or fusion of different systems or beliefs (religious, cultural, or otherwise cosmologic or ontologic).
- Sự hợp nhất của các hình thức biến cách khác nhaudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The fusion of different inflexional forms.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- syncretismDạng gốc (base form)
- syncretismsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Kraft's , .
- , .[…] , , , .
- — , , — .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa