Dịch

syncline

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nếp lõm; nếp uốn lõmdanh từA concave-upward fold in rock strata

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. synclineDạng gốc (base form)
  2. synclinesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , -315 . . .

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI