Dịch

syn

C2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng hướngtính từkhông so sánh (not comparable)That has a torsion angle between 0° and 90°.
  2. Dạng viết tắt của synthetictính từAbbreviation of synthetic.
  3. Dạng viết tắt của synonymdanh từAbbreviation of synonym.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. synDạng gốc (base form)
  2. synsSố nhiều (plural)
  3. more synSo sánh hơn (comparative)
  4. most synSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

syn-tiền tốGiống hệt nhau

Nguồn gốc (etymology)

tính từ
  1. từ tiếng Hy Lạp cổσυν-sun-“with, together”
tính từ

Rút gọn từ synthetic

danh từ

Rút gọn từ synonym

AI