syn
C2tính từ (adjective)danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Đồng hướngtính từkhông so sánh (not comparable)That has a torsion angle between 0° and 90°.
- Dạng viết tắt của synthetictính từAbbreviation of synthetic.
- Dạng viết tắt của synonymdanh từAbbreviation of synonym.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| syn-tiền tố | tiền tố | Giống hệt nhau |