Dịch

synchrotron

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xincrôtrondanh từA form of cyclotron in which charged particles are accelerated by an electric field that is synchronized with a magnetic field that keeps them in a circular path.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. synchrotronDạng gốc (base form)
  2. synchrotronsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

synchrotron lightdanh từBức xạ synchrotron
synchrotron radiationdanh từBức xạ điện từ phát ra từ sự gia tốc của các hạt tích điện tương đối tính trong một synchrotron hoặc trong các điều kiện tự nhiên gần giống với các điều kiện của synchrotron

Ngôn ngữ khác

AI