Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
synchrotron light
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bức xạ synchrotron
danh từ
không đếm được
(uncountable)
synchrotron radiation
AI
1
Bức xạ synchrotron
1
Bức xạ synchrotron
1
Bức xạ synchrotron