Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sincrotrón
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy đồng bộ
danh từ
synchrotron
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sincrotrón
Dạng gốc
(base form)
sincrotr
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
synchrotron
Xincrôtron
Ví dụ
Antes
me
citaba
dos
veces
al
año
para
hablar
de
mi
ámbito
de
gestión
,
sobre
todo
del
sincrotrón
Alba
.
AI
1
Máy đồng bộ
1
Máy đồng bộ
1
Máy đồng bộ