Dịch

sincrotrón

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Máy đồng bộdanh từsynchrotron

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sincrotrónDạng gốc (base form)
  2. sincrotronesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .

AI