synchronized
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đồng bộtính từHaving attained synchronization, together, coordinated, combined.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- synchronizedDạng gốc (base form)
- more synchronizedSo sánh hơn (comparative)
- most synchronizedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| synchronized swimmingdanh từ | danh từ | Sự kiện bơi lội trong đó các vận động viên bơi lội thực hiện các bước nhảy đồng bộ trong nước |
| synchronized swimmerdanh từ | danh từ | Người tập bơi đồng bộ |
| synchronized clockdanh từ | danh từ | Kỹ thuật xác định thời gian cung cấp đám cháy bằng cách đặt tất cả các đơn vị vào một thời điểm chung. Đồng hồ được đồng bộ hóa sử dụng giờ và phút cụ thể dựa trên giờ địa phương hoặc giờ quốc tế. Giờ địa phương được thiết lập bằng múi giờ địa phương |
| synchronized divingdanh từ | danh từ | Môn thể thao trong đó thợ lặn thực hiện các cuộc lặn đồng bộ |
| synchronized skatingdanh từ | danh từ | Bộ môn trượt băng nghệ thuật trong đó 8–20 vận động viên trượt băng trượt băng trong một đội, thực hiện các chuyển động đồng bộ và đội hình chính xác với thời gian chính xác |
| synchronized diverdanh từ | danh từ | Một người thực hành lặn đồng bộ |
Ví dụ
- , .Các vận động viên bơi nghệ thuật làm mọi thứ cùng nhau, thậm chí thở cùng lúc.
- .Các đèn đều được đồng bộ.
- .Các đèn giao thông đều được đồng bộ với nhau.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đồng bộ
Họ từ (word family)
cùng gốc synchronizedNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha