Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
synchronized diver
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một người thực hành lặn đồng bộ
danh từ
Someone who practices synchronized diving.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
synchronized diver
Dạng gốc
(base form)
synchronized diver
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một người thực hành lặn đồng bộ
1
Một người thực hành lặn đồng bộ
1
Một người thực hành lặn đồng bộ