Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parasynchronized
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với parasynchronous
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of parasynchronous.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
parasynchronous
Nguồn gốc
(etymology)
para-
+
synchronized
AI
1
Đồng nghĩa với parasynchronous
1
Đồng nghĩa với parasynchronous
1
Đồng nghĩa với parasynchronous