Nghĩa chính
- Việc nghiên cứu hoặc sử dụng các biểu tượngdanh từkhông đếm được (uncountable)The study or use of symbols.
- Sơ đồ mã hóa, đặc biệt dành cho mã vạchdanh từđếm được (countable)An encoding scheme, particularly for barcodes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- symbologyDạng gốc (base form)
- symbologiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc symbologyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha