Dịch

symbology

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc nghiên cứu hoặc sử dụng các biểu tượngdanh từkhông đếm được (uncountable)The study or use of symbols.
  2. Sơ đồ mã hóa, đặc biệt dành cho mã vạchdanh từđếm được (countable)An encoding scheme, particularly for barcodes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. symbologyDạng gốc (base form)
  2. symbologiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

Họ từ (word family)

cùng gốc symbology

Ngôn ngữ khác

AI