Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
simbología
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/simboloˈxia/
Nghĩa chính
1
Ký hiệu học
danh từ
symbology
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
simbología
Dạng gốc
(base form)
simbología
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
symbology
Việc nghiên cứu hoặc sử dụng các biểu tượng
AI
1
Ký hiệu học
1
Ký hiệu học
1
Ký hiệu học