sycamine
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cây dâu tằmdanh từA tree, mentioned in Luke's Gospel, and thought to be the black mulberry.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sycamineDạng gốc (base form)
- sycaminesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhsȳcamīnus
- từ tiếng Hy Lạp cổσῡκάμῑνοςsūkámīnos
- từ tiếng Do Tháiשִׁקְמָהshikmá“sycamore”