swotty
tính từ (adjective)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Chăm học; là một kẻ lang thang; ngốc nghếchtính từStudious; being a swot; nerdy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- [] Buzan, , , , , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc swottyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha